KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Kết quả bóng đá hôm nay

VĐQG Tây Ban Nha

FT 1 - 21Valencia vs Espanyol0 : 1/20.85-0.960 : 1/4-0.960.852 1/20.940.9410.910.971.833.604.40ON FOOTBALL, SSPORT
*

Hạng 2 Tây Ban Nha

FT 2 - 0Real Oviedo vs SD Ponferradina0 : 1/4-0.970.870 : 00.74-0.8820.950.943/40.920.952.362.883.25

Hạng 2 nhân tình Đào Nha

01/01 HoãnRio Ave vs SC Covilha0 : 1/2-0.960.780 : 1/4-0.930.622 1/40.880.941-0.940.762.043.203.15

Hạng 2 Israel

FT 2 - 1Hapoel Raanana vs INR HaSharon0 : 00.870.970 : 00.880.962 1/4-0.990.813/40.73-0.922.483.152.61
FT 4 - 1Sektzia Nes Tziona vs Ahi Nazareth0 : 3/4-0.970.830 : 1/40.980.882 1/40.83-0.991-0.970.811.783.454.00
FT 3 - 0Bnei Yehuda vs Beitar TA Ramla0 : 10.850.990 : 1/2-0.920.752 1/21.000.8410.960.881.464.055.90
FT 1 - 1Kafr Qasim vs Hapoel Umm Al Fahm0 : 1/40.861.000 : 1/4-0.830.662 1/20.980.8611.000.822.113.203.20

VĐQG Australia

31/12 HoãnCentral Coast vs Macarthur FC0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.840.692 1/20.84-0.9610.81-0.932.133.653.25

VĐQG Trung Quốc

FT 0 - 0Chongqing Lifan vs Sh. Shenhua0 : 0-0.900.750 : 0-0.930.791 3/40.83-0.993/40.940.902.882.922.44

Xem thêm: Hướng Dẫn Nhanh Cách Rời Clan Liên Quân “Dễ Như Ăn Kẹo” # Top Trend

FT 2 - 0Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro1/2 : 00.82-0.961/4 : 00.70-0.8620.870.973/40.81-0.973.553.052.04
FT 0 - 1Qingdao FC vs Tianjin Tigers3/4 : 0-0.890.741/4 : 0-0.950.8120.910.933/40.890.975.903.401.56
FT 1 - 0Luoyang Longmen vs Wuhan Zall0 : 1/4-0.920.790 : 00.75-0.901 3/40.950.893/4-0.950.812.422.773.10

VĐQG Arập Xeut

FT 2 - 3Al Baten vs Al Ittihad (KSA)1/2 : 0-0.850.701/4 : 01.000.882 1/20.84-0.9610.81-0.934.103.651.70
FT 2 - 3Al Faisaly (KSA) vs Al Hilal1 : 00.900.981/4 : 0-0.890.762 3/40.870.991 1/4-0.930.795.004.051.53

VĐQG Kuwait

FT 1 - 01Al Kuwait vs Al Nasr (KUW)0 : 1 1/4-0.930.810 : 1/2-0.920.792 1/20.950.9110.910.951.414.106.00
FT 1 - 0Salmiya vs Yarmouk (KUW)0 : 1 1/41.000.880 : 1/21.000.883 1/40.930.911 1/40.83-0.991.444.655.20

VĐQG UAE

FT 0 - 11Khorfakkan vs Ittihad Kalba0 : 00.970.930 : 00.970.932 3/40.970.8910.80-0.932.473.302.42
FT 2 - 2Emirates Club vs Al Sharjah1 1/4 : 00.83-0.931/2 : 00.84-0.942 3/40.85-0.971 1/4-0.950.815.304.251.43
FT 1 - 1Al Wahda(UAE) vs Al Jazira0 : 01.000.880 : 0-0.980.882 3/40.861.001 1/4-0.890.762.513.352.37
*